베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "khuynh hướng" (1)
khuynh hướng
영어
명사Tendency
Các fanpage có khuynh hướng chống phá Nhà nước.
These fanpages have a tendency to sabotage the State.
관련 단어 "khuynh hướng" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "khuynh hướng" (1)
Các fanpage có khuynh hướng chống phá Nhà nước.
These fanpages have a tendency to sabotage the State.
